Bản dịch của từ 𫤮 trong tiếng Việt
𫤮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫤮 (Động từ)
【sòng】
01
Chữ cổ dùng để chỉ hành động gửi hoặc trao, giống như từ 'tống' trong tiếng Việt (ví dụ: tống thư - gửi thư). Chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu.
金文隶定字,同“送”。字见《殷周金文集成引得》450页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
