Bản dịch của từ 𫤱 trong tiếng Việt
𫤱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫤱 (Động từ)
【yè】
01
Chữ đồng nghĩa với '极' trong chữ viết nước Sở, nghĩa là cực điểm, đỉnh cao (như 'điểm cực').
同“极”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ đồng nghĩa với '掑', xuất hiện trong văn bản kim văn, dễ nhớ như 'dật tay' (giữ chặt, nắm chắc).
金文隶定字,同“掑”。字见《殷周金文集成引得》460页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
