Bản dịch của từ 𫤵 trong tiếng Việt

𫤵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫤵 (Danh từ)

zhòng
01

Chữ định hình trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'chung' như 'chung' một nhóm, bộ tộc). Chữ này thấy trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 291.

金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》291页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤵
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,𤕰,𪦾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép