Bản dịch của từ 𫤶 trong tiếng Việt

𫤶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𫤶 (Tính từ)

chì
01

Chữ cổ dùng để chỉ sự cháy rực rỡ, nóng bỏng như lửa đỏ rực (giống chữ '' - cháy rực).

金文隶定字,同“炽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫤶
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿱,戠,𬐧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép