Bản dịch của từ 𫤹 trong tiếng Việt

𫤹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𫤹 (Danh từ)

chén
01

Nghi vấn giống chữ “” (thường thấy trong tên người Đài Loan, nhớ như tên riêng đặc biệt).

疑同“宸”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤹
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿱,冖,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép