Bản dịch của từ 𫤾 trong tiếng Việt
𫤾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫤾 (Danh từ)
【niǎo】
01
Nghi ngờ giống chữ '𠄏' (một chữ Hán cổ, khó nhận biết), gợi nhớ sự phức tạp và bí ẩn trong chữ Hán.
疑同“𠄏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '丩' (một chữ Hán ít dùng, hình dạng giống như móc câu), giúp nhớ chữ này qua hình ảnh móc câu trong tiếng Việt.
同“丩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
