Bản dịch của từ 𫤾 trong tiếng Việt

𫤾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𫤾 (Danh từ)

niǎo
01

Nghi ngờ giống chữ '𠄏' (một chữ Hán cổ, khó nhận biết), gợi nhớ sự phức tạp và bí ẩn trong chữ Hán.

疑同“𠄏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '' (một chữ Hán ít dùng, hình dạng giống như móc câu), giúp nhớ chữ này qua hình ảnh móc câu trong tiếng Việt.

同“丩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤾
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,冫,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép