Bản dịch của từ 𫥉 trong tiếng Việt

𫥉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𫥉 (Danh từ)

zhī
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “” (chất béo, mỡ); xuất hiện trong sách “殷周金文集成引得” trang 1021 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến mỡ trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“脂”。字见《殷周金文集成引得》1021页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫥉
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【脂】
Hình thái radical:
⿰,冫,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép