Bản dịch của từ 𫥊 trong tiếng Việt

𫥊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄠˇ ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𫥊 (Tính từ)

01

(âm đọc nguẩy) Cảm giác khó chịu, bứt rứt trong người như khi bị ngứa ngáy hay không thoải mái, ví dụ như khi ăn đồ lạ hay bị dị ứng (như câu nói 𤸒~ thể hiện sự không hài lòng).

〈越南释义〉读音nguẩy,〔𤸒~〕不舒服;不满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(âm đọc reiz) Vụn vặt, nhỏ li ti như những mảnh vỡ nhỏ, dễ liên tưởng đến những hạt bụi mịn hay mảnh vụn trong cuộc sống hàng ngày.

〈越南释义〉读音reiz,碎,细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫥊
Bính âm:
【ㄋㄧㄠˇ ㄖㄜˋ】【NHẢO NHIỆT】
Hình thái radical:
⿰,冫,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép