Bản dịch của từ 𫥊 trong tiếng Việt
𫥊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄠˇ ㄖㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𫥊 (Tính từ)
【】
01
(âm đọc nguẩy) Cảm giác khó chịu, bứt rứt trong người như khi bị ngứa ngáy hay không thoải mái, ví dụ như khi ăn đồ lạ hay bị dị ứng (như câu nói 𤸒~ thể hiện sự không hài lòng).
〈越南释义〉读音nguẩy,〔𤸒~〕不舒服;不满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(âm đọc reiz) Vụn vặt, nhỏ li ti như những mảnh vỡ nhỏ, dễ liên tưởng đến những hạt bụi mịn hay mảnh vụn trong cuộc sống hàng ngày.
〈越南释义〉读音reiz,碎,细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
