Bản dịch của từ 𫥕 trong tiếng Việt

𫥕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𫥕 (Tính từ)

cǎn
01

Rất lạnh, lạnh buốt như cảm giác khi bị cảm lạnh (nhớ từ 'cảm' trong tiếng Việt để dễ liên tưởng).

〈越南释义〉喃字。读音căm,非常冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫥕
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿰,冷,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép