Bản dịch của từ 𫥘 trong tiếng Việt

𫥘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫥘 (Danh từ)

nán
01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là gyaet, nghĩa là nước mát, nước lạnh (như nước suối mát lạnh)

古壮字。读音gyaet,(水)凉;(水)冷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ Nôm, giống chữ 𢵷, dùng trong tiếng Việt cổ

喃字。同“𢵷”。

Ví dụ
𫥘
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,冷,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép