Bản dịch của từ 𫥡 trong tiếng Việt

𫥡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𫥡 (Danh từ)

dōu
01

Giống chữ “” (đầu), thường thấy trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như cái túi đựng đồ () trong tiếng Việt.

同“兜”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫥡
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,⿲,匕,白,匕,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép