Bản dịch của từ 𫥦 trong tiếng Việt
𫥦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫥦 (Danh từ)
【zhào】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “召” (triệu), thường dùng trong tên gọi hoặc mệnh lệnh (như trong lịch sử gọi là Triệu Vương). (Ghi nhớ: Triệu như trong “Triệu hồi” – gọi tập hợp)
金文隶定字,同“召”。字见《殷周金文集成引得》533页。
Ví dụ
