Bản dịch của từ 𫥦 trong tiếng Việt

𫥦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𫥦 (Danh từ)

zhào
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (triệu), thường dùng trong tên gọi hoặc mệnh lệnh (như trong lịch sử gọi là Triệu Vương). (Ghi nhớ: Triệu như trong “Triệu hồi” – gọi tập hợp)

金文隶定字,同“召”。字见《殷周金文集成引得》533页。

Ví dụ
𫥦
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿳,乛,酉,凶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép