Bản dịch của từ 𫥰 trong tiếng Việt
𫥰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫥰 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “𪥂” (giúp nhớ như một ký hiệu cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𪥂”。字见《殷周金文集成引得》281页。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “𪠤” (ký hiệu cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𪠤”。
Ví dụ
03
Chữ định hình trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “刀” (dao, biểu tượng của lưỡi dao trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“刀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
