Bản dịch của từ 𫥶 trong tiếng Việt

𫥶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫥶 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ định, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn cổ xưa trên đồng tiền vàng, gợi nhớ đến tên người quý giá).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》886页。

Ví dụ
𫥶
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,平,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép