Bản dịch của từ 𫥷 trong tiếng Việt

𫥷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𫥷 (Tính từ)

yuè
01

(phương ngữ) chữ '' trong tiếng Quảng Đông, chỉ hình dạng hình nón, tay cầm hình tròn. Ví dụ: '~长条嘴' nghĩa là miệng dài nhọn, hơi vểnh lên. Tham khảo từ điển 'Học từ Quảng Đông'.

〈方言〉粤字,圆锥形的,圆形把手。“~长条嘴”,翘起嘴也。见《学粤词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫥷
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,凸,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép