Bản dịch của từ 𫥻 trong tiếng Việt

𫥻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫥻 (Danh từ)

01

〈Giải nghĩa Nhật Bản〉“~” đọc là imajyoku. Họ người Nhật.

〈日本释义〉“今~”读imajyoku。日本姓氏。

Ví dụ
𫥻
Hình thái radical:
⿰,刂,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép