ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫥾
Bảng phân tích âm vị 𫥾
Māi
Giống như chữ '判' (phán), nghĩa là phân xử, phán quyết.
同“判”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khắc chữ, chạm khắc trên vật liệu.
刻字。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép