Bản dịch của từ 𫦆 trong tiếng Việt

𫦆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𫦆 (Danh từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (cái mâm dùng để bày đồ tế lễ, dễ nhớ như mâm cỗ Tổ tiên).

金文隶定字,同“俎”。字见《殷周金文集成引得》814页。

Ví dụ
𫦆
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Hình thái radical:
⿰,俎,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép