Bản dịch của từ 𫦈 trong tiếng Việt

𫦈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄧㄨˋ ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫦈 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) chữ quốc ngữ biểu thị ý 'chấp niệm' (tâm niệm không buông bỏ, giữ mãi trong lòng). Gợi nhớ như 'si mê' một điều gì đó không rời bỏ.

〈日本释义〉读shiukofu或shuune。《和字正俗通(妄制)》有“シウ子フ”。《倭字攷》有“シウ子ク”,《国字の字典》认为是“執念(しゅうね)く”之意的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫦈
Bính âm:
【ㄕㄧㄨˋ ㄋㄧㄢˋ】【CHẤP NIỆM】
Hình thái radical:
⿰,卒,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép