Bản dịch của từ 𫦏 trong tiếng Việt

𫦏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊN/AN/AN/A

𫦏 (Danh từ)

01

Một loại thuốc cầm máu (thuốc se, giúp vết thương mau lành)

一种止血剂(an astringent)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫦏
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÁ】
Hình thái radical:
⿰,拿,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép