ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫦏
Bảng phân tích âm vị 𫦏
Ná
Một loại thuốc cầm máu (thuốc se, giúp vết thương mau lành)
一种止血剂(an astringent)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép