Bản dịch của từ 𫦔 trong tiếng Việt

𫦔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𫦔 (Động từ)

jiàng
01

(phương ngữ) Coi thường, khinh bỉ, như nói 'tương mũi' là khinh thường, chế giễu ai đó (như khi ai đó làm điều không đáng tin).

〈方言〉〔~鼻子〕嗤之以鼻。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫦔
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,將,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép