ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫦙
Bảng phân tích âm vị 𫦙
Qiáo
〈phương ngữ〉lợn thiến (giống lợn đã bị thiến, dùng trong tiếng Phương ngữ Tấn). Tương tự chữ “劁” (thiến).
〈方言〉阉猪。晋语。疑同“劁①”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép