Bản dịch của từ 𫦝 trong tiếng Việt
𫦝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫦝 (Danh từ)
【diàn】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng để chỉ tên đất (như một địa danh trong lịch sử). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 889.
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》889页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự nước Sở và kim văn, đồng nghĩa với chữ “甸” (điền), chỉ vùng đất canh tác hoặc đất đai phụ cận.
楚国文字隶定字,金文隶定字,同“甸”。
Ví dụ
