Bản dịch của từ 𫦞 trong tiếng Việt

𫦞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𫦞 (Danh từ)

tǒng
01

Chữ cổ dùng để chỉ cái thùng, tương tự như thùng đựng nước hay thùng gỗ trong tiếng Việt (giúp nhớ qua âm 'thùng').

金文隶定字,同“桶”。字见《殷周金文集成引得》888页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫦞
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THÙNG】
Hình thái radical:
⿰,龍,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép