Bản dịch của từ 𫦡 trong tiếng Việt

𫦡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𫦡 (Danh từ)

zhí
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𠠯”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn riêng trong tên người cổ).

金文隶定字,同“𠠯”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1470页。

Ví dụ
02

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (cháu trai), giúp nhớ qua liên tưởng đến quan hệ gia đình.

金文隶定字,同“姪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫦡
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,⿱,晶,俎,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép