Bản dịch của từ 𫦧 trong tiếng Việt

𫦧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liá

ㄌㄧㄚˊN/AN/AN/A

𫦧 (Tính từ)

liá
01

(phương ngữ) mệt mỏi, uể oải, toàn thân không có sức lực (giống như 'lực phạt' hợp âm). Dùng trong tiếng Tương Tây.

〈方言〉疲倦;浑身无力。“力乏”二字的合音。湘语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫦧
Bính âm:
【liá】【ㄌㄧㄚˊ】【LIÁ】
Hình thái radical:
⿰,力,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép