Bản dịch của từ 𫦨 trong tiếng Việt

𫦨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇN/AN/AN/A

𫦨 (Danh từ)

fěn
01

Chữ viết tắt của 'phấn' (bột mịn dùng để trang điểm hoặc làm màu), dễ nhớ như 'phấn' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉“粉”之略字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫦨
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép