Bản dịch của từ 𫦫 trong tiếng Việt

𫦫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇ ㄊㄚˋ ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𫦫 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật〉 Đọc là かたな (katana, nghĩa là kiếm Nhật) 《Văn giáo ôn cố》“Chữ tạo dùng trong sách kiểm định kiếm năm Minh Lịch thứ ba”. (Chữ ghép từ カ, , ナ)

〈日本释义〉读音かたな(刀,katana)《文教温故》“明暦三年钞本の刀剣鉴定の书に用いるところの造り字”とある。〔解説〕“刀(かたな)”のこと。カ、田、ナの合字。

Ví dụ
𫦫
Bính âm:
【ㄎㄚˇ ㄊㄚˋ ㄋㄚˋ】【KIẾM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,力,田,𠂇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép