Bản dịch của từ 𫦫 trong tiếng Việt
𫦫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄚˇ ㄊㄚˋ ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫦫 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật〉 Đọc là かたな (katana, nghĩa là kiếm Nhật) 《Văn giáo ôn cố》“Chữ tạo dùng trong sách kiểm định kiếm năm Minh Lịch thứ ba”. (Chữ ghép từ カ, 田, ナ)
〈日本释义〉读音かたな(刀,katana)《文教温故》“明暦三年钞本の刀剣鉴定の书に用いるところの造り字”とある。〔解説〕“刀(かたな)”のこと。カ、田、ナの合字。
Ví dụ
