Bản dịch của từ 𫦸 trong tiếng Việt
𫦸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𫦸 (Danh từ)
【láo】
01
〈phương ngữ〉tương tự chữ “𤎤”, nghĩa là “đồ vật, vật dụng” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “lâu” như “đồ lâu đời” trong nhà). Ví dụ: ~𰅑 nghĩa là “đồ dùng, vật dụng”. Dùng trong tiếng Ngô (phương ngữ vùng Giang Tô).
〈方言〉同“𤎤”。〔~𰅑〕〈名〉家伙。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
