Bản dịch của từ 𫦹 trong tiếng Việt

𫦹

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˊ ㄇㄟˊ ㄩˊ ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𫦹 (Trạng từ)

01

〈Ý nghĩa Nhật Bản〉Đọc là ゆめゆめ (yumeyume), nghĩa là “nhất định, tuyệt đối” (giống như nhắc nhở không được quên hoặc làm điều gì đó).

〈日本释义〉读音ゆめゆめ(yumeyume)《新撰字镜》〔解説〕“必ず必ず”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫦹
Bính âm:
【ㄩˊ ㄇㄟˊ ㄩˊ ㄇㄟˊ】【VŨ MÊ VŨ MÊ】
Hình thái radical:
⿱,加,⿰,力,咖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép