Bản dịch của từ 𫧁 trong tiếng Việt

𫧁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𫧁 (Danh từ)

sān
01

Chữ kim văn và lệ định, nghĩa là số ba (), giống chữ “tam” trong tiếng Việt (dễ nhớ vì tam = ba). Chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 364.

金文隶定字,同“三”。字见《殷周金文集成引得》364页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫧁
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Hình thái radical:
⿹,勹,〣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép