Bản dịch của từ 𫧄 trong tiếng Việt

𫧄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𫧄 (Tính từ)

shèng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (còn lại, thặng dư). Thường dùng để chỉ phần còn thừa hoặc dư ra trong một tổng thể (như thặng dư trong kinh tế).

金文隶定字,同“賸”。字见《殷周金文集成引得》365页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫧄
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
Hình thái radical:
⿹,勹,朕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép