Bản dịch của từ 𫧄 trong tiếng Việt
𫧄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫧄 (Tính từ)
【shèng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “賸” (còn lại, thặng dư). Thường dùng để chỉ phần còn thừa hoặc dư ra trong một tổng thể (như thặng dư trong kinh tế).
金文隶定字,同“賸”。字见《殷周金文集成引得》365页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
