Bản dịch của từ 𫧅 trong tiếng Việt
𫧅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫧅 (Tính từ)
【fán】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “繁” (phồn) – nghĩa là nhiều, phức tạp, rậm rạp (giúp nhớ chữ phồn tạp, nhiều nét như rừng rậm). Chữ này xuất hiện trong sách 《殷周金文集成引得》trang 765.
金文隶定字,同“繁”。字见《殷周金文集成引得》765页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
