Bản dịch của từ 𫧈 trong tiếng Việt

𫧈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𫧈 (Danh từ)

chí
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ cái thìa, giống như chữ “” (thìa), thường thấy trong văn tự thời Ân Chu (giúp nhớ: thìa là vật để múc, giống như chữ này dùng để chỉ cái thìa).

金文隶定字,同“匙”。字见《殷周金文集成引得》629页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧈
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THÌ】
Hình thái radical:
⿰,甚,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép