Bản dịch của từ 𫧉 trong tiếng Việt
𫧉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𫧉 (Danh từ)
【pí】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “蔽” (che phủ, che đậy). Ghi trong 《殷周金文集成引得》trang 1071.
金文隶定字,同“蔽”。字见《殷周金文集成引得》1071页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “豼” (một loại thú dữ trong truyền thuyết).
金文隶定字,同“豼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “貔” (một loại thú dữ, thường đi cùng với “貅” tạo thành “貔貅”).
金文隶定字,同“貔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
