Bản dịch của từ 𫧉 trong tiếng Việt

𫧉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𫧉 (Danh từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (che phủ, che đậy). Ghi trong 《殷周金文集成引得》trang 1071.

金文隶定字,同“蔽”。字见《殷周金文集成引得》1071页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (một loại thú dữ trong truyền thuyết).

金文隶定字,同“豼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (một loại thú dữ, thường đi cùng với “” tạo thành “貔貅”).

金文隶定字,同“貔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧉
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,㲋,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép