Bản dịch của từ 𫧊 trong tiếng Việt

𫧊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫧊 (Danh từ)

yòu
01

Chữ cổ dùng để chỉ con chồn (giống như chữ “”), thấy trong văn bản kim văn thời Ân Chu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến con chồn nhỏ, nhanh nhẹn trong tự nhiên).

金文隶定字,同“鼬”。字见《殷周金文集成引得》1078页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧊
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DẬU】
Hình thái radical:
⿰,繇,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép