Bản dịch của từ 𫧋 trong tiếng Việt

𫧋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𫧋 (Động từ)

guǎng
01

(〈phương ngữ〉) nhấc lên, nâng lên (giống như 'quảng' trong tiếng Quảng Đông, nhớ đến việc 'quảng' lên cái gì đó)

〈方言〉提起。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫧋
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿷,匚,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép