ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫧋
Bảng phân tích âm vị 𫧋
Guǎng
(〈phương ngữ〉) nhấc lên, nâng lên (giống như 'quảng' trong tiếng Quảng Đông, nhớ đến việc 'quảng' lên cái gì đó)
〈方言〉提起。闽语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép