Bản dịch của từ 𫧌 trong tiếng Việt
𫧌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫧌 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, tên gọi của một loại dụng cụ (như vật dụng bằng kim loại trong văn hóa cổ đại). (Gợi nhớ: 'vấn' như 'vấn đề' cần giải quyết, đây là tên gọi cụ thể trong kim văn)
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》1272页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
