Bản dịch của từ 𫧎 trong tiếng Việt

𫧎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫧎 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, tên một loại đồ vật (giúp nhớ: 'vân' như vân mây trên đồ vật quý)

金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》1272页。

Ví dụ
𫧎
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿷,匚,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép