Bản dịch của từ 𫧓 trong tiếng Việt

𫧓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫧓 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, tương tự chữ 𥮉 (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn thời Ân Chu). Tham khảo trang 1273 trong 《殷周金文集成引得》 (Tập hợp văn tự kim văn Ân Chu).

金文隶定字,同“𥮉”。字见《殷周金文集成引得》1273页。

Ví dụ
𫧓
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿷,匚,甫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép