Bản dịch của từ 𫧖 trong tiếng Việt

𫧖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𫧖 (Danh từ)

kuāng
01

Chữ cổ dùng để chỉ cái 'giỏ' hoặc 'rổ', giống chữ '' (giỏ đan bằng tre), thường thấy trong văn bản kim văn thời Ân Chu.

金文隶定字,同“筐”。字见《殷周金文集成引得》1273页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧖
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHOANG】
Hình thái radical:
⿷,匚,黄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép