Bản dịch của từ 𫧘 trong tiếng Việt

𫧘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫧘 (Danh từ)

kuì
01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (quải), nghĩa là cái hộp hoặc kho chứa; nhớ đến từ 'quải' trong tiếng Việt nghĩa là cái hộp đựng đồ quý.

金文隶定字,同“匮”。字见《殷周金文集成引得》1273页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧘
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿷,匚,⿰,⿱,牛,皿,夭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép