Bản dịch của từ 𫧙 trong tiếng Việt

𫧙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𫧙 (Danh từ)

wáng
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn và lệ thư, giống như một dấu ấn cổ xưa (giúp nhớ như một 'văn bản vàng' của lịch sử).

金文隶定字。见《殷周金文集成引得》1288页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧙
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,⿷,匚,烏,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép