Bản dịch của từ 𫧛 trong tiếng Việt
𫧛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫧛 (Danh từ)
【liǎn】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “璉” (liễn - loại đồ đồng cổ dùng để đựng rượu, hình dáng giống chiếc chậu nhỏ), thường thấy trong văn tự thời Ân Chu (thời nhà Thương và nhà Chu).
金文隶定字,同“璉”。字见《殷周金文集成引得》1273页。
Ví dụ
