Bản dịch của từ 𫧠 trong tiếng Việt

𫧠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𫧠 (Danh từ)

zāi
01

Chữ kim văn trong văn tự cổ, đồng nghĩa với chữ 𪪋 (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong nghiên cứu chữ Hán cổ).

金文隶定字,同“𪪋”。字见《殷周金文集成引得》807页。

Ví dụ
02

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một từ dùng trong văn cổ, thường mang sắc thái cảm thán hoặc nhấn mạnh).

金文隶定字,同“哉”。

Ví dụ
03

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ khác trong văn tự kim văn).

金文隶定字,同“䊷”。

Ví dụ
𫧠
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿱,𢆶,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép