Bản dịch của từ 𫧡 trong tiếng Việt
𫧡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫧡 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “辜” (cô), thường thấy trong văn bản cổ, giúp nhớ chữ này qua âm và nghĩa gần giống.
同“辜”。字见《殷周金文集成引得》1294页。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “固” (cố), nghĩa là chắc chắn, kiên cố.
金文隶定字,同“固”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
