ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫧱
Bảng phân tích âm vị 𫧱
Dǔ
(phương ngữ) bịt kín, chặn lại như khi ta dùng tay để 'đổ' lỗ hổng không cho gì lọt qua
〈方言〉堵住。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép