Bản dịch của từ 𫧼 trong tiếng Việt

𫧼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǎn

ㄌㄨㄢˇN/AN/AN/A

𫧼 (Danh từ)

luǎn
01

Chữ cổ dùng để chỉ quả trứng (giống chữ ''), dễ nhớ như 'noãn' trong từ 'noãn hoàng' (lòng đỏ trứng).

金文隶定字,同“卵”。字见《殷周金文集成引得》1271页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧼
Bính âm:
【luǎn】【ㄌㄨㄢˇ】【NOÃN】
Hình thái radical:
⿱,卵,丱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép