Bản dịch của từ 𫧽 trong tiếng Việt

𫧽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫧽 (Danh từ)

lún
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (một loại chữ cổ trong văn tự Trung Hoa, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cũ trong văn khắc cổ).

金文隶定字,同“僆”。字见《殷周金文集成引得》344页。

Ví dụ
𫧽
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𫠩,止,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép