Bản dịch của từ 𫨂 trong tiếng Việt
𫨂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | N/A | N/A | N/A |
𫨂 (Danh từ)
【shǐ】
01
Chữ viết sai của chữ '豕' (con lợn), nhớ như 'thỉ' là lợn trong tiếng Hán Việt.
“豕”的讹字。字见《殷周金文集成引得》687页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ '席' (tấm chiếu), dễ nhớ vì 'thỉ' cũng là vật trải như chiếu.
金文隶定字,同“席”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
